atomic number 77

atomic number 77

A scientist points to the atomic number 77 on a large, clear periodic table poster.

Định nghĩa

Danh từ: Nguyên tố hóa học số hiệu nguyên tử 77, ký hiệu hóa học Ir. Đây một kim loại nặng, giòn, thuộc nhóm bạch kim (platinum). được sử dụng trong các hợp kim thường xuất hiện trong tự nhiên dưới dạng hợp kim với bạch kim hoặc osmi.

dụ sử dụng
  • (Số hiệu nguyên tử 77 iridi, một kim loại hiếm đặc.)
  • (Thợ kim hoàn đôi khi sử dụng hợp kim chứa nguyên tố số hiệu nguyên tử 77 để làm nhẫn bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "atomic number 77" được dùng trong bối cảnh khoa học, đặc biệt hóa học vật , để chỉ iridi không cần nhắc đến tên gọi thông thường.
    • The periodic table lists atomic number 77 as iridium. (Bảng tuần hoàn liệt kê số hiệu nguyên tử 77 iridi.)
Biến thể từ gần giống
  • Iridium (danh từ): tên gọi phổ biến của nguyên tố số hiệu nguyên tử 77.

    • Iridium is used in spark plugs due to its high melting point. (Iridi được sử dụng trong bugi do nhiệt độ nóng chảy cao.)
  • Ir (ký hiệu hóa học): viết tắt của iridi.

    • The symbol Ir represents atomic number 77. (Ký hiệu Ir đại diện cho số hiệu nguyên tử 77.)
Từ đồng nghĩa
  • Iridium: tên gọi chính thức của nguyên tố này.
  • Kim loại nhóm bạch kim: mô tả chung cho các nguyên tố như iridi, platin, osmi.
Các cụm từ liên quan
  • Số hiệu nguyên tử: số thứ tự của một nguyên tố trong bảng tuần hoàn.
    • Số hiệu nguyên tử 77 nằm trong nhóm 9 của bảng tuần hoàn. (Atomic number 77 is in group 9 of the periodic table.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "atomic number 77" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.